goigoi

sóm sém

unknown
Dùng để chỉ tình trạng có rất ít răng hoặc hoàn toàn không còn cái răng nào.
Nhật 歯がない
Anh toothless
Hàn 이가 빠진
Phát âm Bắc /sɔm˧˥ sɛm˧˥/ Trung /ʂɔ̰m˩˧ ʂɛ̰m˩˧/ Nam /ʂɔm˧˥ ʂɛm˧˥/
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Dùng để chỉ tình trạng có rất ít răng hoặc hoàn toàn không còn cái răng nào.

vi Bà cụ cười sóm sém trông thật hiền từ và ấm áp.

Nhật 歯がない

歯抜けのおばあさんが微笑むと、とても優しく温かい表情になります。

Anh toothless

The toothless old woman looks very kind and warm when she smiles.

Hàn 이가 빠진

이가 빠진 할머니가 미소 지으면 정말 인자하고 따뜻해 보인다.

Cấu tạo
sém / 𨇬𤑯
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𨇬𤑯
Ứng viên theo âm tiết
sóm 𨇬 sém 𤑯(𤒦)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
cháy sém / sóm sém
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.