goigoi

sòng bạc

Danh từ
Nơi tổ chức các hoạt động đánh bạc một cách công khai.
Nhật カジノ
Anh casino
Hàn 카지노
Phát âm Bắc /sa̤wŋ˨˩ ɓa̰ːʔk˨˩/ Trung /ʂawŋ˧˧ ɓa̰ːk˨˨/ Nam /ʂawŋ˨˩ ɓaːk˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Nơi tổ chức các hoạt động đánh bạc một cách công khai. Địa điểm & tòa nhàChủ đề Địa điểmThẻ

vi Sòng bạc này thu hút rất nhiều du khách mỗi đêm.

Nhật カジノ

このカジノは毎晩多くの観光客を魅了している。

Anh casino

This casino attracts many tourists every night.

Hàn 카지노

이 카지노는 매일 밤 많은 관광객을 유혹한다.

Cấu tạo
sòng / bạc / ghép từ sòng + bạc …
▸

Nguồn gốcghép từ sòng + bạc

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
漴鉑
Ứng viên theo âm tiết
sòng 漴(𠼾 / 𥊠) bạc 鉑
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
sòng phẳng / sòng / sòng sọc / sòng bạc
▸
Dùng
gàu sòng / long sòng sọc / nói sòng / lộn sòng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.