goigoi

sòm sọm

unknown
Mô tả trạng thái của râu hoặc tóc mọc dài, dày và có phần lộn xộn.
Nhật ぼさぼさの
Anh bushy
Hàn 덥수룩한
Phát âm Bắc /sɔ̤m˨˩ sɔ̰ʔm˨˩/ Trung /ʂɔm˧˧ ʂɔ̰m˨˨/ Nam /ʂɔm˨˩ ʂɔm˨˩˨/
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Mô tả trạng thái của râu hoặc tóc mọc dài, dày và có phần lộn xộn. Tính chất, trạng thái & lớp từChủ đề

vi Ông ấy có một bộ râu sòm sọm và bạc phơ.

Nhật ぼさぼさの

彼は白髪の混じった長いぼさぼさの髭をしている。

Anh bushy

He has a thick, long, and somewhat untidy beard.

Hàn 덥수룩한

그는 덥수룩한 긴 흰 수염을 가지고 있다.

Cấu tạo
sọm
▸
Tương tự
sơm sớm / bờm xờm / sòm sọm
▸
Dùng
Tính chất, trạng thái & lớp từ
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.