sòm sọm
Phát âm
Bắc
/sɔ̤m˨˩ sɔ̰ʔm˨˩/
Trung
/ʂɔm˧˧ ʂɔ̰m˨˨/
Nam
/ʂɔm˨˩ ʂɔm˨˩˨/
unknown
sòm sọm
bushy
1 nghĩa
1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
unknown
sòm sọm
Mô tả trạng thái của râu hoặc tóc mọc dài, dày và có phần lộn xộn.
vi Ông ấy có một bộ râu sòm sọm và bạc phơ.
Cấu tạo
sọm
▸
Cấu tạo
sọm
Tương tự
sơm sớm / bờm xờm / chờm bờm / lờm xờm …
▸
Tương tự
sơm sớm / bờm xờm / chờm bờm / lờm xờm …