goigoi

sính nghi

Danh từ
Những vật phẩm hoặc quà tặng mà nhà trai mang đến nhà gái trong lễ đính hôn.
Nhật 結納品
Anh betrothal gifts
Hàn 결혼 예물
Phát âm Bắc /sïŋ˧˥ ŋi˧˧/ Trung /ʂḭ̈n˩˧ ŋi˧˥/ Nam /ʂɨn˧˥ ŋi˧˧/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Những vật phẩm hoặc quà tặng mà nhà trai mang đến nhà gái trong lễ đính hôn. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Nhà trai đã chuẩn bị đầy đủ sính nghi.

Nhật 結納品

新郎側は結納をすべて準備した。

Anh betrothal gifts

The groom's family has prepared all the betel gifts.

Hàn 결혼 예물

신랑 측은 결혼 예물을 모두 준비했다.

Cấu tạo
sính / nghi / 逞儀
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
逞儀
Ứng viên theo âm tiết
sính 逞 nghi 儀(宜 / 霓 / 𡹠)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
sính ngoại / sính / sính lễ
▸
Dùng
lễ sính / sính phình / sính lùng / nghi ngờ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.