sín chéng
Phát âm
Bắc
/sin˧˥ ʨɛŋ˧˥/
Trung
/ʂḭn˩˧ ʨɛ̰ŋ˩˧/
Nam
/ʂɨn˧˥ ʨɛŋ˧˥/
Sín Chéng enplace name
1 senses
Danh từ riêng
Sín Chéng
place name
Chi tiết
1 senses
▸
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Sín Chéng
Tên riêng dùng cho một địa danh.
vi Sín Chéng là tên của một địa danh.