sêu
Phát âm
Bắc
/sew˧˧/
Trung
/ʂew˧˥/
Nam
/ʂew˧˧/
present betrothal gifts enpack representative only
1 senses
Động từ
present betrothal gifts
pack representative only
Chi tiết
1 senses
▸
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1
Động từ
sêu
Hành động cơ bản
Nghi lễ mang lễ vật đến nhà gái trước ngày cưới theo phong tục cổ.
vi Anh ấy mang lễ vật đến nhà gái để sêu.
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
▸
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
醮
Ứng viên theo âm tiết
sêu
𠾸
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.