goigoi

séc

Phát âm Bắc /sɛk˧˥/ Trung /ʂɛ̰k˩˧/ Nam /ʂɛk˧˥/
cheque
2 senses 2 nghĩa
Danh từ
cheque
Tính từ
Czech czech
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa

cheque

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
séc Tiền, bảo hiểm & thuếChủ đề

Một biểu mẫu in sẵn mà bạn ký để ủy quyền cho ngân hàng thanh toán một số tiền cụ thể từ tài khoản của bạn.

vi Cô ấy ký một tấm séc để thanh toán tiền hàng.

Czech (czech)

Tính từ · 1 senses
Nghĩa 1 Tính từ
séc

Liên quan đến Cộng hòa Séc, người dân hoặc ngôn ngữ của quốc gia này, thường được dùng để mô tả những thứ đến từ đó.

vi Pha lê Séc nổi tiếng khắp thế giới về độ tinh xảo.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.