sát bên
Phát âm
Bắc
/saːt˧˥ ɓen˧˧/
Trung
/ʂa̰ːk˩˧ ɓen˧˥/
Nam
/ʂaːk˧˥ ɓəːŋ˧˧/
Nghe
liền kề ennearby
Tính từ
liền kề
nearby
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Tính từ
liền kề
Tính chất & trạng thái
Mô tả vị trí ngay cạnh hoặc rất gần một vật khác.
Cấu tạo
sát / bên
▸
Cấu tạo
sát / bên
Dùng
cảnh sát / quan sát / mưu sát / sát hại …
▸
Dùng
cảnh sát / quan sát / mưu sát / sát hại …