sác-lô
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Tối qua, chị gái tôi đã xem một bộ phim hài của Sác-lô.
Nhật チャーリー・チャップリン
昨晩、姉はチャーリー・チャップリンのコメディ映画を1本見た。
Anh Charlie Chaplin
Last night, my older sister watched a comedy film by Charlie Chaplin.
Hàn 찰리 채플린
어젯밤에 우리 언니는 찰리 채플린의 코미디 영화 한 편을 보았다.
Cấu tạo
mượn từ tiếng Pháp
▸
Nguồn gốcmượn từ tiếng Pháp