goigoi

sác-lô

Danh từ riêng
Charlie Chaplin.
Nhật チャーリー・チャップリン
Anh Charlie Chaplin
Hàn 찰리 채플린
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Charlie Chaplin.

vi Tối qua, chị gái tôi đã xem một bộ phim hài của Sác-lô.

Nhật チャーリー・チャップリン

昨晩、姉はチャーリー・チャップリンのコメディ映画を1本見た。

Anh Charlie Chaplin

Last night, my older sister watched a comedy film by Charlie Chaplin.

Hàn 찰리 채플린

어젯밤에 우리 언니는 찰리 채플린의 코미디 영화 한 편을 보았다.

Cấu tạo
mượn từ tiếng Pháp
▸

Nguồn gốcmượn từ tiếng Pháp

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.