rubiđi
Danh từ
rubiđi
rubidium
1 nghĩa
Chi tiết
1 nghĩa
▸
Chi tiết
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
rubiđi
Một nguyên tố hóa học kim loại thuộc nhóm kiềm có màu trắng bạc và rất mềm.
vi Rubiđi là một nguyên tố hóa học kim loại hiếm gặp.