goigoi

ruồi nhuế

Nghe
Danh từ
ruồi nhuế midge
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
ruồi nhuế Diễn ngôn & logicChủ đề

Loại côn trùng nhỏ có cánh trông giống muỗi nhưng thường không đốt người.

vi Những con ruồi nhuế bay quanh bóng đèn vào ban đêm.

Cấu tạo
ruồi / 蚋
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
ruồi nhuế
Dùng
ruồi nhặng / nốt ruồi / ong ruồi / đầu ruồi
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.