goigoi

rau xà-lách

Danh từ
Loại rau thân thảo trồng lấy lá, thường được dùng để ăn sống, cuốn hoặc làm món rau trộn.
Hàn 상추
Nhật レタス
Anh lettuce
Phát âm Bắc /zaw˧˧ sa̤ː˨˩ lajk˧˥/ Trung /ʐaw˧˥ saː˧˧ la̰t˩˧/ Nam /ɹaw˧˧ saː˨˩ lat˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Loại rau thân thảo trồng lấy lá, thường được dùng để ăn sống, cuốn hoặc làm món rau trộn. Thực phẩm, nấu ăn & đồ uốngChủ đề
Hàn 상추

Chúng tôi chưa có ví dụ kèm bản dịch cho nghĩa này.

Nhật レタス
Anh lettuce
Cấu tạo
rau / xà-lách
▸
Dùng
rau sống / rau tập tàng / rau câu / rau diếp …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.