rờ
Chi tiết
3 nghĩa
▸
Động từ
Tiếp xúc với một vật nào đó bằng tay hoặc một bộ phận khác trên cơ thể.
vi Đừng rờ vào những vật sắc nhọn.
Làm một việc gì đó chậm rãi hoặc theo tốc độ riêng mà không cảm thấy vội vã.
vi Bạn cứ thong thả mà rờ, không việc gì phải vội.
Danh từ
Tên gọi cụ thể được dùng cho chữ cái R trong bảng chữ cái La-tinh.
vi Chữ cái này được phát âm là rờ.