goigoi

rờ

Phát âm Bắc /zə̤ː˨˩/ Trung /ʐəː˧˧/ Nam /ɹəː˨˩/
touch enpack representative only
Động từ
touch pack representative only
3 nghĩa
Chi tiết
3 nghĩa

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
rờ Hành động cơ bảnChủ đề

Tiếp xúc với một vật nào đó bằng tay hoặc một bộ phận khác trên cơ thể.

vi Đừng rờ vào những vật sắc nhọn.

Nghĩa 2 Động từ
rờ

Làm một việc gì đó chậm rãi hoặc theo tốc độ riêng mà không cảm thấy vội vã.

vi Bạn cứ thong thả mà rờ, không việc gì phải vội.

Danh từ

Nghĩa 3 Danh từ
rờ

Tên gọi cụ thể được dùng cho chữ cái R trong bảng chữ cái La-tinh.

vi Chữ cái này được phát âm là rờ.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𢲢
Ứng viên theo âm tiết
rờ 𢲢
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.