goigoi

rọc

Động từ
Cắt giấy bằng cách gấp lại trước rồi rạch một cách chính xác dọc theo đường của nếp gấp đó.
Nhật 切り取る
Anh cut along a fold
Hàn 오려내다
Phát âm Bắc /za̰ʔwk˨˩/ Trung /ʐa̰wk˨˨/ Nam /ɹawk˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Cắt giấy bằng cách gấp lại trước rồi rạch một cách chính xác dọc theo đường của nếp gấp đó. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Tôi dùng thước để rọc tờ giấy này.

Nhật 切り取る

定規を使って、紙を折り目に沿って切った。

Anh cut along a fold

I used a ruler to cut this paper along the fold.

Hàn 오려내다

나는 자를 사용하여 종이를 접은 선을 따라 잘랐다.

Cấu tạo
𢯡
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𢯡
Ứng viên theo âm tiết
rọc 𢯡
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
rốc / róc / rộc / rọc rọc …
▸
Dùng
ròng rọc / dao rọc giấy / ròng rọc kép / rẹo rọc
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.