goigoi

rường

Danh từ
Một loại xà nhỏ hoặc thanh gỗ dùng để nâng đỡ và tạo khung cho cấu trúc mái nhà.
Nhật 小梁
Anh small roof beam
Hàn 소보
Phát âm Bắc /zɨə̤ŋ˨˩/ Trung /ʐɨəŋ˧˧/ Nam /ɹɨəŋ˨˩/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại xà nhỏ hoặc thanh gỗ dùng để nâng đỡ và tạo khung cho cấu trúc mái nhà. Đồ gia dụng, dụng cụ & sửa chữaChủ đề

vi Những thanh rường gỗ giúp mái nhà thêm chắc chắn.

Nhật 小梁

木の垂木が屋根をより頑丈にしている。

Anh small roof beam

The wooden roof beams help make the roof more sturdy.

Hàn 소보

나무 서까래들이 지붕을 더욱 튼튼하게 한다.

Cấu tạo
樑
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
樑
Ứng viên theo âm tiết
rường 樑
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
rương / ruộng / ruồng / ruỗng …
▸
Dùng
nhà rường / Đồ gia dụng, dụng cụ & sửa chữa
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.