goigoi

răng vẩu

unknown
Những chiếc răng nhô hẳn ra phía trước từ hàm trên hoặc dưới.
Nhật 出っ歯
Anh buckteeth
Hàn 뻐드렁니
Phát âm Bắc /zaŋ˧˧ və̰w˧˩˧/ Trung /ʐaŋ˧˥ jəw˧˩˨/ Nam /ɹaŋ˧˧ jəw˨˩˦/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Những chiếc răng nhô hẳn ra phía trước từ hàm trên hoặc dưới.

vi Cô ấy đang đi niềng răng để khắc phục tình trạng răng vẩu.

Nhật 出っ歯

彼女は出っ歯を治すために矯正をしている。

Anh buckteeth

She is getting braces to fix her buckteeth.

Hàn 뻐드렁니

그녀는 뻐드렁니를 고치기 위해 교정을 하고 있다.

Cấu tạo
răng / vẩu
▸
Tương tự
răng / răng nanh / răng giả / răng rắc …
▸
Dùng
đầu bạc răng long / cắn răng / đến tận răng / cái răng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.