goigoi

ríu ra ríu rít

Trạng từ
Một cách vui vẻ và liên tục như tiếng chim hót hoặc tiếng trẻ em cười nói.
Nhật さえずるように
Anh chirping
Hàn 재잘거리는
Phát âm Bắc /ziw˧˥ zaː˧˧ ziw˧˥ zit˧˥/ Trung /ʐḭw˩˧ ʐaː˧˥ ʐḭw˩˧ ʐḭt˩˧/ Nam /ɹiw˧˥ ɹaː˧˧ ɹiw˧˥ ɹɨt˧˥/
1 nghĩa 3 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Trạng từ
Một cách vui vẻ và liên tục như tiếng chim hót hoặc tiếng trẻ em cười nói.

vi Lũ trẻ cười nói ríu ra ríu rít suốt cả buổi sáng.

Nhật さえずるように

子供たちは午前中ずっと楽しげに笑い話していた。

Anh chirping

The children were talking and laughing cheerfully all morning.

Hàn 재잘거리는

아이들은 오전 내내 재잘거리며 웃고 떠들었다.

Cấu tạo
ríu / ra / ríu rít
▸
Tương tự
ríu lưỡi / ríu rít / ríu / rối rít …
▸
Dùng
líu ríu / xảy ra / đưa ra / diễn ra …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.