goigoi

rình rập

Nghe
Động từ
rình rập to lurk or stalk
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa 2 Thành tố
Chi tiết
2 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
rình rập Hành động cơ bảnChủ đề

Theo dõi ai đó một cách lén lút và kiên trì với ý đồ không tốt hoặc xấu xa.

vi Con hổ đang rình rập con mồi trong bụi rậm.

Nghĩa 2 Động từ
rình rập
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.