goigoi

rình rập

Động từ
Theo dõi ai đó một cách lén lút và kiên trì với ý đồ không tốt hoặc xấu xa.
Nhật ストーカー
Anh to lurk or stalk
Hàn 스토킹하다
+1 thêm nghĩa
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Theo dõi ai đó một cách lén lút và kiên trì với ý đồ không tốt hoặc xấu xa. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Con hổ đang rình rập con mồi trong bụi rậm.

Nhật ストーカー

トラが茂みの中で獲物を狙っている。

Anh to lurk or stalk

The tiger is stalking its prey in the bushes.

Hàn 스토킹하다

호랑이가 수풀 속에서 먹잇감을 노리고 있다.

Nghĩa 2 Động từ
Lặng lẽ theo dõi hoặc áp sát một cách kín đáo.
Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh sneak up
Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
rình / rập
▸
Tương tự
phục kích / mai phục / phúc kích / rình …
▸
Dùng
rập rình / hôi rình / ả rập xê út / ả rập …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.