goigoi

râu ria

Phát âm Bắc /zəw˧˧ ziə˧˧/ Trung /ʐəw˧˥ ʐiə˧˥/ Nam /ɹəw˧˧ ɹiə˧˧/
2 senses 2 Thành tố
Danh từ
râu ria beard and moustache
Danh từ
râu ria minor details
Chi tiết
2 senses
Nghĩa 1 Danh từ
râu ria Diễn ngôn & logicChủ đề

Một phần lông mọc ở vùng cằm và môi trên của người đàn ông.

vi Anh ấy để râu ria trông rất nam tính.

Nghĩa 2 Danh từ
râu ria

Dùng để chỉ những chi tiết hoặc sự việc phụ, không quan trọng trong một tổng thể.

vi Đừng quá quan tâm đến những chuyện râu ria.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𩅺𣭯
Ứng viên theo âm tiết
râu 𩅺(𩭶 / 𩯁) ria 𣭯(𩮭)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.