goigoi

rân rấn

Động từ
Trạng thái nước mắt bắt đầu hiện ra và đọng lại ở khóe mắt do xúc động mạnh.
Nhật 目に涙が浮かぶ
Anh well up
Hàn 눈물이 맺히다
Phát âm Bắc /zən˧˧ zən˧˥/ Trung /ʐəŋ˧˥ ʐə̰ŋ˩˧/ Nam /ɹəŋ˧˧ ɹəŋ˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Trạng thái nước mắt bắt đầu hiện ra và đọng lại ở khóe mắt do xúc động mạnh.

vi Đôi mắt cô ấy rân rấn nước mắt khi nghe tin vui bất ngờ từ người thân.

Nhật 目に涙が浮かぶ

親戚からの思いがけない良い知らせを聞き、彼女の目に涙が浮かんだ。

Anh well up

Her eyes welled up with tears when she heard the sudden good news from a relative.

Hàn 눈물이 맺히다

친척으로부터 갑작스러운 좋은 소식을 들었을 때 그녀의 눈에 눈물이 맺혔다.

Cấu tạo
rân / rấn
▸
Tương tự
rần rần / rân
▸
Dùng
rấn sức / rấn bước
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.