goigoi

rân rấn

Phát âm Bắc /zən˧˧ zən˧˥/ Trung /ʐəŋ˧˥ ʐə̰ŋ˩˧/ Nam /ɹəŋ˧˧ ɹəŋ˧˥/
Nghe
Động từ
rân rấn well up
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
rân rấn Hành động cơ bảnChủ đề

Trạng thái nước mắt bắt đầu hiện ra và đọng lại ở khóe mắt do xúc động mạnh.

vi Đôi mắt cô ấy rân rấn nước mắt khi nghe tin vui bất ngờ từ người thân.

Cấu tạo
rân / rấn
Tương tự
rần rần / rân
Dùng
rấn sức / rấn bước
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.