goigoi

rách tướp

unknown
Trạng thái bị rách nát hoàn toàn thành nhiều mảnh nhỏ hoặc dải dài.
Nhật ぼろぼろ
Anh shredded
Hàn 갈기갈기 찢어진
Phát âm Bắc /tɨəp˧˥/ Trung /tɨə̰p˩˧/ Nam /tɨəp˧˥/
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Trạng thái bị rách nát hoàn toàn thành nhiều mảnh nhỏ hoặc dải dài. Tính chất, trạng thái & lớp từChủ đề

vi Chiếc áo cũ đã bị rách tướp.

Nhật ぼろぼろ

その古いシャツはぼろぼろだ。

Anh shredded

The old shirt is completely shredded.

Hàn 갈기갈기 찢어진

그 낡은 셔츠는 너덜너덜하다.

Cấu tạo
rách
▸
Tương tự
rách việc / rách / rách toạc / rách nát …
▸
Dùng
giẻ rách / khố rách áo ôm / áo rách vá vai / giấy rách giữ lề …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.