rách tướp
Phát âm
Bắc
/tɨəp˧˥/
Trung
/tɨə̰p˩˧/
Nam
/tɨəp˧˥/
unknown
rách tướp
shredded
1 nghĩa
1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
unknown
rách tướp
Trạng thái bị rách nát hoàn toàn thành nhiều mảnh nhỏ hoặc dải dài.
vi Chiếc áo cũ đã bị rách tướp.
Cấu tạo
rách
▸
Cấu tạo
rách
Tương tự
rách việc / rách / rách toạc / rách nát …
▸
Tương tự
rách việc / rách / rách toạc / rách nát …
Dùng
giẻ rách / khố rách áo ôm / áo rách vá vai / giấy rách giữ lề
▸
Dùng
giẻ rách / khố rách áo ôm / áo rách vá vai / giấy rách giữ lề