goigoi

rác rến

Danh từ
Những thứ đồ dùng đã bị bỏ đi vì không còn giá trị sử dụng.
Nhật ゴミ
Anh trash
Hàn 쓰레기
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Những thứ đồ dùng đã bị bỏ đi vì không còn giá trị sử dụng. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Chúng ta cần thu gom rác rến để bảo vệ môi trường.

Nhật ゴミ

環境を守るためにゴミを集める必要がある。

Anh trash

We need to collect trash to protect the environment.

Hàn 쓰레기

환경을 보호하기 위해 쓰레기를 수거해야 한다.

Cấu tạo
rác
▸
Tương tự
Rác / rác rưởi / rác tai / rác phẩm
▸
Dùng
thùng rác / rơm rác / sọt rác / bãi rác
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.