goigoi

quy thân

Danh từ
Phần rễ chính của cây đương quy, một loại thảo dược quý trong các bài thuốc đông y.
Nhật 当帰の根
Anh angelica main root
Hàn 당귀 뿌리
Phát âm Bắc /kwi˧˧ tʰən˧˧/ Trung /kwi˧˥ tʰəŋ˧˥/ Nam /wi˧˧ tʰəŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Phần rễ chính của cây đương quy, một loại thảo dược quý trong các bài thuốc đông y.

vi Quy thân là một loại thảo dược quý được dùng trong y học.

Nhật 当帰の根

当帰の根は医学に使われる貴重なハーブである。

Anh angelica main root

The main root of the angelica is a valuable herb used in medicine.

Hàn 당귀 뿌리

당귀 뿌리는 의학에 사용되는 귀한 약초이다.

Cấu tạo
quy / thân
▸
Tương tự
quỷ thần
▸
Dùng
bánh quy / quy ước / quy nhơn / quy tắc …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.