goigoi

Quy Ba

Danh từ
Cách gọi phiên âm cũ của quốc gia Cuba, một hòn đảo nằm ở khu vực Ca-ri-bê.
Nhật キューバ
Anh Cuba
Hàn 쿠바
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /kwi˧˧ ɓaː˧˧/ Trung /kwi˧˥ ɓaː˧˥/ Nam /wi˧˧ ɓaː˧˧/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
Cách gọi phiên âm cũ của quốc gia Cuba, một hòn đảo nằm ở khu vực Ca-ri-bê. Văn hóa & tên riêngChủ đề

vi Ông tôi thường gọi đảo quốc này là Quy Ba.

Nhật キューバ

祖父はよくこの国をキューバと呼ぶ。

Anh Cuba

My grandfather often calls this island nation Cuba.

Hàn 쿠바

할아버지는 종종 이 나라를 쿠바라고 부르신다.

Danh từ riêng

Nghĩa 2 Danh từ riêng
Một huyện cũ thuộc tỉnh Giang Tô, Trung Quốc.

vi Ông nội tôi từng sống ở Quy Ba trong nhiều năm.

Nhật クイバ

私の父方の祖父はかつて何年もの間クイバに住んでいた。

Anh Quy Ba

My paternal grandfather lived in Quy Ba for many years.

Hàn 퀴바

내 친할아버지는 여러 해 동안 퀴바에 살았다.

Cấu tạo
quy / ba
▸
Dùng
bánh quy / quy ước / quy nhơn / quy tắc …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.