Quy Ba
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Danh từ
vi Ông tôi thường gọi đảo quốc này là Quy Ba.
Nhật キューバ
祖父はよくこの国をキューバと呼ぶ。
Anh Cuba
My grandfather often calls this island nation Cuba.
Hàn 쿠바
할아버지는 종종 이 나라를 쿠바라고 부르신다.
Danh từ riêng
vi Ông nội tôi từng sống ở Quy Ba trong nhiều năm.
Nhật クイバ
私の父方の祖父はかつて何年もの間クイバに住んでいた。
Anh Quy Ba
My paternal grandfather lived in Quy Ba for many years.
Hàn 퀴바
내 친할아버지는 여러 해 동안 퀴바에 살았다.