goigoi

quy điền

Động từ
Từ bỏ chức quan hoặc công việc để trở về quê hương sinh sống bằng nghề nông.
Nhật 帰農
Anh retire to farm
Hàn 귀농
Phát âm Bắc /kwi˧˧ ɗiə̤n˨˩/ Trung /kwi˧˥ ɗiəŋ˧˧/ Nam /wi˧˧ ɗiəŋ˨˩/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Từ bỏ chức quan hoặc công việc để trở về quê hương sinh sống bằng nghề nông.

vi Vị quan quyết định quy điền để sống ở quê.

Nhật 帰農

役人は帰農して田舎で暮らすことに決めた。

Anh retire to farm

The official decided to retire to farm in the countryside.

Hàn 귀농

관리는 귀농하여 시골에서 살기로 결정했다.

Cấu tạo
quy / điền
▸
Tương tự
đồn điền / tá điền / công điền / quân điền …
▸
Dùng
bánh quy / quy ước / quy nhơn / quy tắc …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.