goigoi

quy đổi

Động từ
Thay đổi một thứ sang hình thức, giá trị hoặc loại tiền tệ khác dựa trên một tỷ giá cụ thể.
Nhật 換算する
Anh convert
Hàn 교환하다
Phát âm Bắc /kwi˧˧ ɗo̰j˧˩˧/ Trung /kwi˧˥ ɗoj˧˩˨/ Nam /wi˧˧ ɗoj˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Thay đổi một thứ sang hình thức, giá trị hoặc loại tiền tệ khác dựa trên một tỷ giá cụ thể.

vi Bạn có thể quy đổi điểm thưởng thành quà tặng.

Nhật 換算する

ポイントはギフトに換算できます。

Anh convert

You can convert reward points into gifts.

Hàn 교환하다

포인트는 선물로 환산할 수 있다.

Cấu tạo
quy / đổi
▸
Tương tự
quy đổi
▸
Dùng
bánh quy / quy ước / quy nhơn / quy tắc …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.