goigoi

qua sông thì phải lụy đò

Cụm từ
Khi cần nhờ cậy ai để đạt được việc thì đành phải nhún nhường, phụ thuộc vào người đó.
Nhật 頼る相手には頭が上がらない
Anh defer to someone whose help is needed
Hàn 도움을 받으려면 굽혀야 한다
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Cụm từ
Khi cần nhờ cậy ai để đạt được việc thì đành phải nhún nhường, phụ thuộc vào người đó.
Nhật 頼る相手には頭が上がらない
Anh defer to someone whose help is needed
Hàn 도움을 받으려면 굽혀야 한다
Tương tự
xe đò / lái đò / phá đò / bến đò …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.