goigoi

quờ quạng

Động từ
Hành động dùng tay tìm kiếm một vật nào đó trong bóng tối hoặc khi không thể nhìn thấy rõ ràng.
Nhật 手探りする
Anh grope or feel
Hàn 더듬다
Phát âm Bắc /kwə̤ː˨˩ kwa̰ːʔŋ˨˩/ Trung /kwəː˧˧ kwa̰ːŋ˨˨/ Nam /wəː˨˩ waːŋ˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động dùng tay tìm kiếm một vật nào đó trong bóng tối hoặc khi không thể nhìn thấy rõ ràng. Hành động cơ bản & thao tácChủ đề

vi Anh ấy quờ quạng tìm chùm chìa khóa trong bóng tối.

Nhật 手探りする

彼は暗闇の中で鍵の束を手探りした。

Anh grope or feel

He groped for the bunch of keys in the dark.

Hàn 더듬다

그는 어둠 속에서 열쇠 꾸러미를 찾으려고 더듬었다.

Cấu tạo
quờ / 𢵵矌
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𢵵矌
Ứng viên theo âm tiết
quờ 𢵵 quạng 矌
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
quở quang / quờ / loạng quạng / quờ quạng
▸
Dùng
Hành động cơ bản & thao tác
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.