goigoi

quốc ngữ

Phát âm Bắc /kwəwk˧˥ ŋɨʔɨ˧˥/ Trung /kwə̰wk˩˧ ŋɨ˧˩˨/ Nam /wəwk˧˥ ŋɨ˨˩˦/
Nghe
Vietnamese alphabet enpack representative only
Danh từ
Vietnamese alphabet pack representative only
3 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
3 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
quốc ngữ Văn hóa & tên riêngChủ đề

Hệ thống chữ viết tiếng Việt hiện đại sử dụng các ký tự của bảng chữ cái Latinh.

vi Học chữ quốc ngữ giúp người dân dễ dàng tiếp cận với tri thức hiện đại.

Nghĩa 2 Danh từ
quốc ngữ

Ngôn ngữ chính thức được sử dụng rộng rãi trên toàn quốc của một quốc gia.

vi Tiếng Việt là quốc ngữ của Việt Nam.

Nghĩa 3 Danh từ
quốc ngữ

Một tên gọi cũ thi thoảng được dùng để chỉ hệ thống chữ Nôm của người Việt.

vi Trong một số văn bản cổ, chữ Nôm đôi khi cũng được gọi là quốc ngữ.

Cấu tạo
quốc / ngữ / 國語
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
國語
Ứng viên theo âm tiết
quốc ngữ
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
chữ quốc ngữ / trung quốc / phú quốc / phản quốc …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.