quện
Phát âm
Bắc
/kwḛʔn˨˩/
Trung
/kwḛn˨˨/
Nam
/wəːŋ˨˩˨/
Nghe
dính chặt encling
Động từ
dính chặt
cling
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
dính chặt
Hành động cơ bản
Làm cho hai vật dính bết lại hoặc kết dính với nhau.
Tương tự
quèn / quên
▸
Tương tự
quèn / quên