goigoi

quện

Phát âm Bắc /kwḛʔn˨˩/ Trung /kwḛn˨˨/ Nam /wəːŋ˨˩˨/
Nghe
dính chặt encling
Động từ
dính chặt cling
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
dính chặt Hành động cơ bảnChủ đề

Làm cho hai vật dính bết lại hoặc kết dính với nhau.

Tương tự
quèn / quên
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.