quện
Động từ
Làm cho hai vật dính bết lại hoặc kết dính với nhau.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
cling
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/kwḛʔn˨˩/
Trung
/kwḛn˨˨/
Nam
/wəːŋ˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
Làm cho hai vật dính bết lại hoặc kết dính với nhau.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
cling
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Tương tự
quèn / quên
▸
Tương tự
quèn / quên