goigoi

quắc

Phát âm Bắc /kwak˧˥/ Trung /kwa̰k˩˧/ Nam /wak˧˥/
2 senses
Động từ
quắc to scowl
Danh từ
quắc quark
Chi tiết
2 senses

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
quắc Hành động cơ bảnChủ đề

Nhìn chằm chằm một cách giận dữ và đe dọa vào một ai đó.

vi Ông ấy quắc mắt nhìn vào người lạ với vẻ mặt vô cùng giận dữ.

Danh từ

Nghĩa 2 Danh từ
quắc

Một loại hạt cơ bản cấu tạo nên các thành phần của vật chất.

vi Hạt quắc là một loại hạt cơ bản quan trọng trong lĩnh vực vật lý học.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𤎍
Ứng viên theo âm tiết
quắc 𤎍(𥊞)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.