quần đảo
Phát âm
Bắc
/kwə̤n˨˩ ɗa̰ːw˧˩˧/
Trung
/kwəŋ˧˧ ɗaːw˧˩˨/
Nam
/wəŋ˨˩ ɗaːw˨˩˦/
Nghe
Những gì đã biết về từ này
Chúng tôi chưa soạn phần giải nghĩa cho mục từ này
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 羣島