goigoi

quạu đeo

Tính từ
Trạng thái bực bội, khó chịu được biểu hiện rõ ràng ra ngoài khuôn mặt hoặc cử chỉ.
Hàn 언짢은
Nhật 不機嫌
Anh visibly irritated
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Trạng thái bực bội, khó chịu được biểu hiện rõ ràng ra ngoài khuôn mặt hoặc cử chỉ. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Khuôn mặt quạu đeo của anh ấy cho thấy anh ấy đang rất bực mình.

Hàn 언짢은

그의 언짢은 얼굴이 그가 매우 짜증 나 있음을 보여 준다.

Nhật 不機嫌

彼の明らかに不機嫌な顔が、苛立ちを示している。

Anh visibly irritated

His visibly irritated face shows that he is very annoyed.

Cấu tạo
quạu / đeo / ghép từ quạu + đeo
▸

Nguồn gốcghép từ quạu + đeo

Tương tự
quạu / quạu quọ / quạu nhạu
▸
Dùng
quàu quạu / kính đeo mắt / đeo đuổi / đeo ba lô ngược …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.