goigoi

quạnh

Tính từ
Mô tả một nơi yên tĩnh và vắng vẻ vì có rất ít người xung quanh.
Nhật 人里離れた
Anh isolated
Hàn 외딴
Phát âm Bắc /kwa̰ʔjŋ˨˩/ Trung /kwa̰n˨˨/ Nam /wan˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Mô tả một nơi yên tĩnh và vắng vẻ vì có rất ít người xung quanh. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Ngôi nhà nằm ở một nơi quạnh vắng trên đồi cao.

Nhật 人里離れた

その家は、高い丘の上の人里離れた場所にある。

Anh isolated

The house is located in an isolated place on a high hill.

Hàn 외딴

그 집은 높은 언덕 위의 외딴곳에 있다.

Cấu tạo
瓊
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
瓊
Ứng viên theo âm tiết
quạnh 瓊(𣔲)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
quành / quánh / quạnh quẽ / quạnh vắng …
▸
Dùng
cô quạnh / hiu quạnh / mông quạnh / quánh quạnh
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.