goigoi

quăng

Phát âm Bắc /kwaŋ˧˧/ Trung /kwaŋ˧˥/ Nam /waŋ˧˧/
throw enthrow forcefully or fling
2 senses 2 nghĩa
Động từ
throw throw forcefully or fling
Động từ
throw away throw away or toss out
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa

throw (throw forcefully or fling)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
quăng Hành động cơ bảnChủ đề

Ném một vật đi xa hoặc mạnh bằng tay.

vi Anh ấy quăng quả bóng cho con chó.

throw away (throw away or toss out)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
quăng

Từ này cũng có nghĩa là vứt bỏ một thứ gì đó không còn cần thiết nữa.

vi Đừng quăng rác bừa bãi.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.