quăng
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa
▸
throw (throw forcefully or fling)
Ném một vật đi xa hoặc mạnh bằng tay.
vi Anh ấy quăng quả bóng cho con chó.
throw away (throw away or toss out)
Từ này cũng có nghĩa là vứt bỏ một thứ gì đó không còn cần thiết nữa.
vi Đừng quăng rác bừa bãi.