goigoi

quýt làm cam chịu

Cụm từ
Quýt làm cam chịu là cụm từ chỉ việc phải gánh chịu lỗi lầm do người khác gây ra.
Nhật とばっちりを受ける
Anh bear another's blame
Hàn 덤터기를 쓰다
Nghe
1 nghĩa 3 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Cụm từ
Quýt làm cam chịu là cụm từ chỉ việc phải gánh chịu lỗi lầm do người khác gây ra. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Trong vụ này, tôi đúng là quýt làm cam chịu.

Nhật とばっちりを受ける

この件では、私は本当にとばっちりを受けている。

Anh bear another's blame

In this case, I am truly bearing another's blame.

Hàn 덤터기를 쓰다

이 사건에서 나는 정말 덤터기를 쓰고 있다.

Cấu tạo
quýt / làm / cam chịu
▸
Tương tự
quýt
▸
Dùng
đồng hồ quả quýt / vỏ quýt dày có móng tay nhọn / qua quýt / cuống quýt …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.