goigoi

quân khu

Phát âm Bắc /kwən˧˧ xu˧˧/ Trung /kwəŋ˧˥ kʰu˧˥/ Nam /wəŋ˧˧ kʰu˧˧/
military district enmilitary protected territory
2 senses 2 nghĩa 2 Thành tố
Danh từ
military district military protected territory
Danh từ
military district Vietnam People's Army regional unit
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa

military district (military protected territory)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
quân khu Chính trị & thể chếChủ đề

Quân khu là một vùng lãnh thổ được tổ chức về mặt quân sự để bảo vệ đất nước.

vi Căn cứ này nằm trong khu vực của quân khu một.

military district (Vietnam People's Army regional unit)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
quân khu

Quân khu là đơn vị quân sự lớn của Quân đội nhân dân Việt Nam phụ trách vùng lãnh thổ.

vi Đại tá đang đi kiểm tra các đơn vị trong quân khu.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.