goigoi

quân khu

Danh từ
Quân khu là một vùng lãnh thổ được tổ chức về mặt quân sự để bảo vệ đất nước.
Nhật 軍管区
Anh military district
Hàn 군관구
Phát âm Bắc /kwən˧˧ xu˧˧/ Trung /kwəŋ˧˥ kʰu˧˥/ Nam /wəŋ˧˧ kʰu˧˧/
Nghe
2 nghĩa 2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa · 2 nghĩa
▸

Quân khu là một vùng lãnh thổ được tổ chức về mặt quân sự để bảo vệ đất nước.

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
Quân khu là một vùng lãnh thổ được tổ chức về mặt quân sự để bảo vệ đất nước. Chính trị, pháp luật, thể chế & an toànChủ đề

vi Căn cứ này nằm trong khu vực của quân khu một.

Nhật 軍管区

この基地は第一軍管区内に位置している。

Anh military district

This base is located within the first military district.

Hàn 군관구

이 기지는 제1군관구 내에 위치한다.

Quân khu là đơn vị quân sự lớn của Quân đội nhân dân Việt Nam phụ trách vùng lãnh thổ.

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
Quân khu là đơn vị quân sự lớn của Quân đội nhân dân Việt Nam phụ trách vùng lãnh thổ. Chính trị, pháp luật, thể chế & an toànChủ đề

vi Đại tá đang đi kiểm tra các đơn vị trong quân khu.

Nhật 軍管区

大佐は軍管区内の部隊を視察している。

Anh military district

The colonel is inspecting the units within the military district.

Hàn 군관구

대령은 군관구 내의 부대를 시찰하고 있다.

Cấu tạo
quân / khu
▸
Dùng
quân đội / quân sự / quân tử / bình quân …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.