quân dược
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Anh ấy đang phục vụ trong ngành quân dược của quân đội.
Nhật 軍薬学
彼は軍の軍薬部門で勤務している。
Anh military pharmacy
He is serving in the military pharmacy branch of the army.
Hàn 군약학
그는 군의 군약학 분야에서 근무하고 있다.