goigoi

quân dù

unknown
Các đơn vị quân đội được huấn luyện đặc biệt để tham chiến bằng cách nhảy dù.
Nhật 空挺部隊
Anh paratroopers
Hàn 공수부대
Phát âm Bắc /kwən˧˧ zṳ˨˩/ Trung /kwəŋ˧˥ ju˧˧/ Nam /wəŋ˧˧ ju˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Các đơn vị quân đội được huấn luyện đặc biệt để tham chiến bằng cách nhảy dù. Công việc & tiền bạcChủ đề

vi Các quân dù đã nhảy xuống vùng chiến sự.

Nhật 空挺部隊

空挺部隊が戦域に飛び降りた。

Anh paratroopers

The paratroopers jumped into the battle zone.

Hàn 공수부대

공수부대원들이 전역으로 뛰어내렸다.

Cấu tạo
quân / dù / 軍𠶢
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
軍𠶢
Ứng viên theo âm tiết
quân 軍 dù 𠶢(𢂎)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
ô dù / cây dù / mặc dù / lính dù …
▸
Dùng
quân đội / quân sự / quân tử / bình quân …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.