goigoi

phong-xi-ô phi-la-tô

Danh từ riêng
Pontius Pilate.
Nhật ポンティオ・ピラト
Anh Pontius Pilate
Hàn 본시오 빌라도
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Pontius Pilate. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Thầy giáo của chúng tôi đang kể một câu chuyện lịch sử về Phong-xi-ô Phi-la-tô.

Nhật ポンティオ・ピラト

私たちの先生はポンティオ・ピラトについての歴史の物語を語っている。

Anh Pontius Pilate

Our teacher is telling a historical story about Pontius Pilate.

Hàn 본시오 빌라도

우리 선생님은 본시오 빌라도에 관한 역사 이야기를 들려주고 계신다.

Cấu tạo
mượn từ tiếng Ý
▸

Nguồn gốcmượn từ tiếng Ý

Dùng
Văn hóa, nghệ thuật & tên riêng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.