goigoi

phi xuất

unknown
Hành động di chuyển hoặc bay ra khỏi một nơi nào đó một cách nhanh chóng.
Nhật 飛び立つ
Anh fly out
Hàn 날아가다
Phát âm Bắc /fi˧˧ swət˧˥/ Trung /fi˧˥ swə̰k˩˧/ Nam /fi˧˧ swək˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Hành động di chuyển hoặc bay ra khỏi một nơi nào đó một cách nhanh chóng. Di chuyển & thể thaoChủ đề

vi Đàn chim phi xuất khỏi tổ khi phát hiện thấy bóng dáng con người.

Nhật 飛び立つ

鳥の群れは人間の姿を見つけると巣から飛び立った。

Anh fly out

The flock of birds fly out of the nest when they detect a human figure.

Hàn 날아가다

새 떼는 사람의 모습을 발견하자 둥지에서 날아갔다.

Cấu tạo
phi / xuất / 飛出
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
飛出
Ứng viên theo âm tiết
phi 飛 xuất 出
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
phi công / phi cơ / phi trường / phi cảng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.