goigoi

phi pháp

Tính từ
Mô tả một hành động hoặc sự việc trái với các quy định của pháp luật.
Nhật 違法
Anh illegal
Hàn 불법
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Mô tả một hành động hoặc sự việc trái với các quy định của pháp luật. Tính chất & trạng tháiChủ đề
Nhật 違法

Hành động phi pháp này sẽ bị xử lý nghiêm.

この違法な行為は厳重に処理されるだろう。

Anh illegal

Hành động phi pháp này sẽ bị xử lý nghiêm.

This illegal action will be strictly handled.

Hàn 불법

Hành động phi pháp này sẽ bị xử lý nghiêm.

이 불법적인 행동은 엄중히 처리될 것이다.

vi Hành động phi pháp này sẽ bị xử lý nghiêm.

Cấu tạo
phi / pháp / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 非法 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 非法

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
非法
Ứng viên theo âm tiết
phi 飛 pháp 法
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
phi pháp
▸
Dùng
phi công / phi cơ / phi trường / phi cảng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.