phiếm xưng
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Trong tiếng Việt, đôi khi người ta dùng từ phiếm xưng để chỉ chung các đồ vật.
Nhật 一般用語
ベトナム語では、事物を一括して総称で呼ぶことがある。
Anh general term
In Vietnamese, people sometimes use a general term to refer to things collectively.
Hàn 일반 용어
베트남어에서는 사물을 통틀어 총칭으로 부르기도 한다.
Cấu tạo
phiếm / xưng / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 泛稱 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 泛稱