goigoi

phiếm xưng

Danh từ
Một từ ngữ rộng hoặc chung chung dùng để chỉ một nhóm sự vật thay vì một thứ cụ thể.
Nhật 一般用語
Anh general term
Hàn 일반 용어
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một từ ngữ rộng hoặc chung chung dùng để chỉ một nhóm sự vật thay vì một thứ cụ thể. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Trong tiếng Việt, đôi khi người ta dùng từ phiếm xưng để chỉ chung các đồ vật.

Nhật 一般用語

ベトナム語では、事物を一括して総称で呼ぶことがある。

Anh general term

In Vietnamese, people sometimes use a general term to refer to things collectively.

Hàn 일반 용어

베트남어에서는 사물을 통틀어 총칭으로 부르기도 한다.

Cấu tạo
phiếm / xưng / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 泛稱 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 泛稱

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
泛稱
Ứng viên theo âm tiết
phiếm 泛 xưng 称(稱)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
phiếm luận / phiếm thần luận / phiếm / phiếm định …
▸
Dùng
phiếm chỉ / phiếm hàm / phù phiếm / phiếm thần …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.