goigoi

phai nhạt

Động từ
Phai nhạt miêu tả sự giảm bớt dần về màu sắc hoặc tình cảm theo thời gian.
Nhật 色あせる
Anh fade away
Hàn 희미해지다
Phát âm Bắc /faːj˧˧ ɲa̰ːʔt˨˩/ Trung /faːj˧˥ ɲa̰ːk˨˨/ Nam /faːj˧˧ ɲaːk˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Phai nhạt miêu tả sự giảm bớt dần về màu sắc hoặc tình cảm theo thời gian. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Kỷ niệm về chuyến đi đó đã phai nhạt dần theo thời gian.

Nhật 色あせる

その旅行の思い出は時間が経つにつれて徐々に色あせた。

Anh fade away

Memories of that trip have gradually faded away over time.

Hàn 희미해지다

그 여행의 추억은 시간이 흐름에 따라 서서히 희미해졌다.

Cấu tạo
phai / nhạt / ghép từ phai + nhạt
▸

Nguồn gốcghép từ phai + nhạt

Tương tự
phai / phai mờ / phai màu
▸
Dùng
nát đá phai vàng / tàn phai / mương phai / nhạt nhẽo …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.