phai nhạt
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Kỷ niệm về chuyến đi đó đã phai nhạt dần theo thời gian.
Nhật 色あせる
その旅行の思い出は時間が経つにつれて徐々に色あせた。
Anh fade away
Memories of that trip have gradually faded away over time.
Hàn 희미해지다
그 여행의 추억은 시간이 흐름에 따라 서서히 희미해졌다.
Cấu tạo
phai / nhạt / ghép từ phai + nhạt
▸
Nguồn gốcghép từ phai + nhạt