goigoi

phở cuốn

Danh từ
Đây là món ăn Việt Nam sử dụng bánh phở cuộn bên ngoài thịt bò và rau thơm, trình bày giống như món cuốn.
Nhật フォーロール
Anh pho rolls
Hàn 포 롤
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Đây là món ăn Việt Nam sử dụng bánh phở cuộn bên ngoài thịt bò và rau thơm, trình bày giống như món cuốn.

vi Chúng tôi cùng nhau đi ăn phở cuốn vào cuối tuần.

Nhật フォーロール

週末にフォーロールを食べに出かける。

Anh pho rolls

We go out to eat pho rolls together on the weekend.

Hàn 포 롤

주말에 포 롤을 먹으러 나간다.

Cấu tạo
phở / cuốn / ghép từ phở + cuốn …
▸

Nguồn gốcghép từ phở + cuốn

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
頗捲
Ứng viên theo âm tiết
phở 頗(𡂄) cuốn 捲
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
thang cuốn / lôi cuốn / thước cuốn / bánh cuốn …
▸
Dùng
ăn phở / bánh phở / phở không người lái / phở xào …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.