goigoi

phớ lớ

Tính từ
Mô tả một nét mặt hoặc nụ cười có vẻ không thành thật, gượng ép hoặc dùng để che giấu cảm xúc thật.
Nhật 作り笑い
Anh fake smile
Hàn 가짜 웃음
Phát âm Bắc /fəː˧˥ ləː˧˥/ Trung /fə̰ː˩˧ lə̰ː˩˧/ Nam /fəː˧˥ ləː˧˥/
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Mô tả một nét mặt hoặc nụ cười có vẻ không thành thật, gượng ép hoặc dùng để che giấu cảm xúc thật.

vi Anh ấy cười phớ lớ để che giấu sự lo lắng.

Nhật 作り笑い

彼は不安を隠すために作り笑いをした。

Anh fake smile

He gave a fake smile to hide his anxiety.

Hàn 가짜 웃음

그는 불안함을 감추기 위해 억지웃음을 지었다.

Cấu tạo
lớ
▸
Tương tự
lơ lớ
▸
Dùng
lớ ngớ / lớ rớ / lớ quớ / lớ xớ
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.