goigoi

phản tư

Danh từ
Suy nghĩ sâu sắc và cẩn thận về những tư tưởng hoặc hành động của bản thân để hiểu rõ.
Nhật 反省する
Anh reflect
Hàn 반성하다
Phát âm Bắc /fa̰ːn˧˩˧ tɨ˧˧/ Trung /faːŋ˧˩˨ tɨ˧˥/ Nam /faːŋ˨˩˦ tɨ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Suy nghĩ sâu sắc và cẩn thận về những tư tưởng hoặc hành động của bản thân để hiểu rõ. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Chúng ta cần phản tư về những việc đã làm.

Nhật 反省する

私たちは過去の行いを反省する必要がある。

Anh reflect

We need to reflect on what we have done.

Hàn 반성하다

우리는 과거의 행실을 반성할 필요가 있다.

Cấu tạo
phản / tư / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 反思 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 反思

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
反思
Ứng viên theo âm tiết
phản 反 tư 四
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
phân từ / phần tử / phân tử / phản tư
▸
Dùng
phản bội / phản quốc / phản hồi / phản lực cơ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.