goigoi

Phạm Thiên

Danh từ
Phạm Thiên Brahma
+2 thêm nghĩa
3 nghĩa 2 Thành tố
Chi tiết
3 nghĩa

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
Phạm Thiên Văn hóa & tên riêngChủ đề

Trong bối cảnh tôn giáo và lịch sử, từ này dùng để chỉ vị thần sáng tạo được gọi là Phạm Thiên.

vi Phạm Thiên là vị thần được nhắc đến trong nhiều tài liệu cổ.

Danh từ riêng

Nghĩa 2 Danh từ riêng
Phạm Thiên

Tên riêng dùng trong văn hóa hoặc thần thoại.

vi Phạm Thiên là một tên riêng dùng trong văn hóa.

Nghĩa 3 Danh từ riêng
phạm thiên
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
梵天
Ứng viên theo âm tiết
phạm thiên
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.