goigoi

phược

Động từ
Di chuyển hoặc lái xe theo hướng ngược lại với dòng phương tiện đang lưu thông trên đường.
Anh run against traffic
Nhật 逆走する
Hàn 역주행하다
Phát âm Bắc /fɨə̰ʔk˨˩/ Trung /fɨə̰k˨˨/ Nam /fɨək˨˩˨/
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Di chuyển hoặc lái xe theo hướng ngược lại với dòng phương tiện đang lưu thông trên đường. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Thật nguy hiểm khi phược xe ngược chiều trên đường.

Anh run against traffic

It is dangerous to drive in the opposite direction of traffic.

Nhật 逆走する

道路を逆走するのはとても危険だ。

Hàn 역주행하다

도로에서 역주행하는 것은 매우 위험하다.

Tương tự
phuộc / phước
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.