goigoi

phương chi

Liên từ
Một liên từ được sử dụng để nhấn mạnh rằng điều gì đó thậm chí còn khó xảy ra hoặc không thể hơn điều khác đã được đề cập.
Nhật まして
Anh much less
Hàn 하물며
Phát âm Bắc /fɨəŋ˧˧ ʨi˧˧/ Trung /fɨəŋ˧˥ ʨi˧˥/ Nam /fɨəŋ˧˧ ʨi˧˧/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Liên từ
Một liên từ được sử dụng để nhấn mạnh rằng điều gì đó thậm chí còn khó xảy ra hoặc không thể hơn điều khác đã được đề cập. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Anh ấy còn chưa biết chữ, phương chi là làm thơ.

Nhật まして

彼は文字も知らないのに、まして詩など書けない。

Anh much less

He doesn't even know the alphabet, much less write poetry.

Hàn 하물며

그는 글자도 모르는데, 하물며 시를 쓸 수 있겠는가.

Cấu tạo
phương / chi / ghép từ phương + chi …
▸

Nguồn gốcghép từ phương + chi

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
方支
Ứng viên theo âm tiết
phương 方 chi 支
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
phương tây / phương tiện / phương pháp / phương đông …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.